Hungary - Anh

figyelmeztető

B1 Hungary
warning, instructive
B1
1
Mẫu sử dụng:
figyelmeztető + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Intended to warn people
Chủ đề
danger |risk |safety |signs |signal |communication
Định nghĩa

Serving to warn people about danger, risk, or a possible problem.

B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
figyelmeztető példa/jel valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
giving a clear lesson or warning
Chủ đề
warning |lesson |example |risk |failure |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Providing a clear lesson or warning, especially by serving as a good or bad example of what can happen.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký