fikcióalkotás
C1
Hungary
fabulation
DANH TỪ
C1
FORMAL
2
fabulation
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
inventing or telling fictional stories
Chủ đề
literature
|storytelling
|fiction
|creation
|arts
|communication
Định nghĩa
The act or practice of creating, inventing, or telling fictional stories.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.