Hungary - Anh

fiktív

B2 Hungary
dummy
B2
1
Mẫu sử dụng:
fiktív név/cím/adat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fake or placeholder version
Chủ đề
fake |testing |planning |examples |privacy |core_vocabulary
Định nghĩa

Not real, and used instead of the real thing for practice, testing, planning, or to hide the real thing.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký