Hungary - Anh

filces csomó

C1 Hungary
mat
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
filces csomó a szőrben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tangled mass of hair or fur
Chủ đề
hair |fur |animals |tangles |grooming |body |daily_life
Định nghĩa

A thick, tangled mass formed when hair, fur, or similar fibers become knotted together.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký