Hungary - Anh

filozofikus

C1 Hungary
philosophical
C1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
deeply thoughtful about life
Chủ đề
reflection |abstract_thought |life_questions |conversation |tone |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Involving deep, general thinking about life, reality, or human experience, often in a serious or abstract way.

C1
2
Mẫu sử dụng:
filozofikusan fogad/vesz valamit; filozofikus nyugalommal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
calmly accepting bad situations
Chủ đề
emotional_control |adversity |acceptance |calmness |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Calm and reasonable when something bad happens, accepting it without strong complaint or emotion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký