filterkávé
B1
Hungary
drip
DANH TỪ
B1
TECHNICAL
1
drip
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Coffee made by drip method
Chủ đề
coffee
|beverage
|brewing
|hot_drink
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
A way of making coffee by letting hot water drip through ground coffee, or a serving of coffee made in this way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.