Hungary - Anh

finalizál

C1 Hungary
finalize
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
finalizál vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Run final cleanup in computing
Chủ đề
computing |programming |memory_management |resource_management |cleanup |technology
Định nghĩa

In computing, to perform final cleanup or shutdown operations on an object, resource, or process before it is destroyed or fully released.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký