Hungary - Anh

finomhangolt

B2 Hungary
finely
B2
2
Mẫu sử dụng:
finomhangolt rendszer/berendezés/folyamat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
delicately or very sensitively
Chủ đề
sensitivity |precision |adjustment |tuning |perception |subtlety |core_vocabulary |emotions
Định nghĩa

In a very delicate, subtle, or sensitive way, often where small differences or changes are important.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký