fintorog
B2
Hungary
grimace
ĐỘNG TỪ
B2
2
grimace
B2
Mẫu sử dụng:
fintorog valamitől/valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make a pained or disgusted face
Chủ đề
face
|expression
|pain
|disgust
|disapproval
|reaction
|body
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
To twist your face in an ugly or contorted way to show pain, disgust, or disapproval.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.