Hungary - Anh

fiókrendező

B2 Hungary
organizer
DANH TỪ B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
container with sections for items
Chủ đề
storage |household |organization |containers |desk_accessories |daily_life |housing
Định nghĩa

A container, insert, or tool with separate sections that is used to keep objects sorted and neatly arranged.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký