fióktelep
B2
Hungary
branch
DANH TỪ
B2
2
branch
B1
Mẫu sử dụng:
vállalati fióktelep
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Local office or division of an organization
Chủ đề
business
|organizations
|offices
|retail
|banking
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
A local office, shop, or division that is part of a larger company or organization.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.