Hungary - Anh

firtat

C1 Hungary
probe
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
firtat vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
investigate or question deeply
Chủ đề
investigation |questioning |hidden_information |journalism |communication |law |core_vocabulary
Định nghĩa

To investigate something carefully and often persistently, especially by asking detailed or difficult questions to uncover hidden or unknown information.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký