Hungary - Anh

fiskális

C1 Hungary
fiscal
C1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
related to government money matters
Chủ đề
government |public_finance |taxation |budgeting |economics |policy |finance |politics |law
Định nghĩa

Relating to government revenue, expenditure, and debt, especially taxation and budgeting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký