Hungary - Anh

fitt

B1 Hungary
fit, athletic
B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In good physical health
Chủ đề
health |fitness |exercise |physical_condition |body
Định nghĩa

In good physical health, often as a result of exercise and proper diet.

B1
2
Mẫu sử dụng:
fitt + személy; fittnek érzi magát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
physically strong and active
Chủ đề
fitness |sports |body_type |strength |agility |health |body
Định nghĩa

Having good physical strength, fitness, and agility, often due to regular exercise or sports participation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký