Hungary - Anh

fizetésképtelenség

C1 Hungary
insolvency, bankruptcy
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
inability to pay debts
Chủ đề
business |finance |debt |company_law |law
Định nghĩa

The state of being unable to pay debts when they are due, or of having liabilities greater than assets.

DANH TỪ C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Legal state of insolvency
Chủ đề
finance |law |debt |business |insolvency
Định nghĩa

The legal status of a person or organization that cannot repay the debts it owes to creditors.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký