Hungary - Anh

fizetésképtelenségi eset

C1 Hungary
insolvency
DANH TỪ C1 BUSINESS
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
case of financial failure
Chủ đề
business |finance |debt |statistics |economic_downturn
Định nghĩa

An individual case in which a person or organization becomes insolvent, especially a business failure recorded in official or industry statistics.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký