Hungary - Anh

fizetésnap

B1 Hungary
payday
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vkinek a fizetésnapja; fizetésnapon
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
regular day workers get paid
Chủ đề
salary |employment |calendar |money |routine |work |finance
Định nghĩa

The regular day on which employees are paid their wages or salary.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký