fizetetlen
B2
Hungary
unpaid
B2
2
unpaid
B1
Mẫu sử dụng:
fizetetlen munka/gyakornok/pozíció
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
working or done without pay
Chủ đề
work
|employment
|volunteering
|internship
|payment
|business
Định nghĩa
Doing work or holding a position without receiving money for it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.