float
C1
Hungary
float
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
float
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Floating-point number type
Chủ đề
computing
|programming
|data_type
|numbers
|precision
|technology
|science
Định nghĩa
In computing, a data type representing a real number using floating-point notation, often abbreviated from “floating-point.”
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.