Hungary - Anh

float

C1 Hungary
float
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Floating-point number type
Chủ đề
computing |programming |data_type |numbers |precision |technology |science
Định nghĩa

In computing, a data type representing a real number using floating-point notation, often abbreviated from “floating-point.”

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký