Hungary - Anh

fluktuál

C1 Hungary
fluctuate
ĐỘNG TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
show random small variation
Chủ đề
science |measurement |signal |statistics |data |variability |technology
Định nghĩa

To show small, irregular changes around an average level, especially in scientific measurement, signals, or statistical data.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký