Hungary - Anh

flushol

C2 Hungary
flush
ĐỘNG TỪ C2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
flushol egy cache-t/puffert
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
clear buffer or cache in computing
Chủ đề
computing |buffer |cache |data_storage |technical |technology
Định nghĩa

In computing, to clear data from a buffer or cache, typically by writing it to permanent storage or forcing it to be processed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký