Hungary - Anh

fluxus

C1 Hungary
flux
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
mágneses fluxus; hőfluxus; részecskefluxus
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rate of flow through area
Chủ đề
physics |engineering |measurement |magnetism |heat_transfer |science
Định nghĩa

In physics and engineering, the amount of a physical quantity, such as energy, particles, or field lines, passing through a given surface in a given time.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký