főér
C1
Hungary
rib
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
rib
C2
Mẫu sử dụng:
levél főere
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Main vein on a leaf
Chủ đề
botany
|plant
|leaf
|vein
|technical
|nature
Định nghĩa
A main raised vein or support that runs along a leaf or similar thin surface.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.