Hungary - Anh

fogantyú

B1 Hungary
handle
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Part for holding or controlling
Chủ đề
object_part |grip |carrying |control |hardware |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

A part of an object, usually shaped for the hand, used to lift, hold, or control it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký