fogantyú
B1
Hungary
handle
DANH TỪ
B1
1
handle
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Part for holding or controlling
Chủ đề
object_part
|grip
|carrying
|control
|hardware
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
A part of an object, usually shaped for the hand, used to lift, hold, or control it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.