fogív
C1
Hungary
arch
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
arch
C1
Mẫu sử dụng:
felső/alsó fogív
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
curved arrangement of teeth in a jaw
Chủ đề
dentistry
|anatomy
|teeth
|orthodontics
|technical
|health
|body
|science
Định nghĩa
In dentistry, the curved arrangement of teeth in either the upper or lower jaw.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.