Hungary - Anh

fogkő

B1 Hungary
calculus
DANH TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
fogkő képződik; eltávolítja a fogkövet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hard deposit on teeth (tartar)
Chủ đề
dentistry |oral_health |teeth |plaque |cleaning |health |body
Định nghĩa

A hard, often yellow or brown mineral deposit that forms on teeth from long-standing dental plaque.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký