foglalkoztatás
B2
Hungary
employment
DANH TỪ
B2
1
employment
B1
Mẫu sử dụng:
vki foglalkoztatása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The act of hiring people
Chủ đề
work
|hiring
|staffing
|employment_law
|business
Định nghĩa
The act of giving work to someone and paying them for it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.