foglalt ház
B2
Hungary
squat
DANH TỪ
B2
1
squat
B2
Mẫu sử dụng:
foglalt házban lakik; foglalt házat kiürít/felszámol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
illegally occupied building
Chủ đề
housing
|building
|property
|illegal_occupation
|law
Định nghĩa
A building where people live or stay without the legal right or permission of the owner.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.