Hungary - Anh

foglaltsági arány

C1 Hungary
occupancy
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
number or percentage of units used
Chủ đề
measurement |capacity |rooms |beds |seats |statistics |business |travel
Định nghĩa

A numerical measure, usually a number or percentage, indicating how many available rooms, beds, seats, or spaces are currently occupied.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký