fogókarom
B2
Hungary
claw
DANH TỪ
B2
2
claw
B1
Mẫu sử dụng:
gép/szerszám fogókarma
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
gripping part of tool or machine
Chủ đề
tool
|machine
|mechanical_part
|gripping
|lifting
|pulling
|technology
|work
|core_vocabulary
Định nghĩa
A curved or forked part of a tool or machine that is used to grip, lift, or pull objects.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.