Hungary - Anh

fojtogat

B2 Hungary
choke, strangle, throttle
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
fojtogat vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
squeeze someone's throat
Chủ đề
violence |breathing |crime |throat |body |law
Định nghĩa

To press on someone's throat to stop them from breathing; to strangle.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
fojtogat valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make breathing difficult by tightness
Chủ đề
breathing |discomfort |neck |smoke |suffocation |health |daily_life
Định nghĩa

To make someone unable to breathe easily by tightening around their throat or by strongly affecting their breathing.

ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
fojtogat vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strangle by the throat
Chủ đề
violence |attack |killing |breathing |anger |crime |emotions
Định nghĩa

To attack or kill someone by squeezing their throat so that they cannot breathe; also used informally as an exaggerated way to say that someone is very angry.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký