fokozatosan kivezet
B2
Hungary
phase
ĐỘNG TỪ
B2
2
phase
B2
Mẫu sử dụng:
fokozatosan kivezet valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To arrange in stages
Chủ đề
implementation
|gradual_change
|planning
|process
|transition
|business
|work
Định nghĩa
To plan or carry out something gradually in separate steps or stages.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.