föld alá helyez
B2
Hungary
bury
ĐỘNG TỪ
B2
2
bury
B1
Mẫu sử dụng:
föld alá helyez valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Hide something under ground or cover
Chủ đề
hiding
|underground
|covering
|objects
|infrastructure
|daily_life
Định nghĩa
To put something completely under the ground, earth, or another covering so it cannot be seen.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.