Hungary - Anh

földhasználati jogviszony

C1 Hungary
tenure
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
földhasználati jogviszonyok; rendezetlen földhasználati jogviszonyok
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
legal way land is held
Chủ đề
land |law |property |ownership |leasing |agriculture |housing
Định nghĩa

The legal system or conditions under which land or property is owned, used, or occupied.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký