Hungary - Anh

földszinti nézőtér

B1 Hungary
orchestra
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
a földszinti nézőtéren; földszinti hely/jegy
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
main floor seats near stage
Chủ đề
theater |seating |venue |stage |arts_entertainment |travel
Định nghĩa

In a theater or concert hall, the main floor seating area closest to the stage.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký