Hungary - Anh

fölérendeltség

C1 Hungary
superiority
DANH TỪ C1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi fölérendeltsége vkivel/vmivel szemben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
higher rank or status
Chủ đề
hierarchy |authority |status |law |society |organization |work |business
Định nghĩa

Higher rank, status, or authority compared with someone else, especially within a social, legal, or organizational hierarchy.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký