foltot hagy
B1
Hungary
stain
ĐỘNG TỪ
B1
1
stain
A2
Mẫu sử dụng:
foltot hagy vmin/valamin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cause a mark or discoloration
Chủ đề
causing_mark
|discoloration
|surface_mark
|clothing
|accident
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause a surface or material to become marked or discolored by contact with a substance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.