foltozás
B1
Hungary
mend
DANH TỪ
B1
2
mend
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an act or result of repair
Chủ đề
repair
|clothing
|sewing
|patch
|damage
|daily_life
|core_vocabulary
Định nghĩa
An act of repairing something that is damaged, or the repaired area itself.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.