Hungary - Anh

foltozás

B1 Hungary
mend
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an act or result of repair
Chủ đề
repair |clothing |sewing |patch |damage |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

An act of repairing something that is damaged, or the repaired area itself.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký