Hungary - Anh

foltszerűen

C1 Hungary
patchily
C1 FORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in patches; not evenly spread
Chủ đề
uneven_distribution |spatial_pattern |local_occurrence |geography |nature |weather |places
Định nghĩa

In a way that is unevenly spread over an area, occurring in some places but not others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký