Hungary - Anh

foltvarrott

B2 Hungary
patchy
B2
1
Mẫu sử dụng:
ruhára, takaróra, textilre
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
made from different patches
Chủ đề
patchwork |textiles |clothing |homemade_look |assembled_from_pieces |home |design
Định nghĩa

Made from different pieces of material or different parts joined together, like a patchwork; having a patched-together look.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký