Hungary - Anh

folyadékuncia

C1 Hungary
ounce
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
szám + folyadékuncia (+ folyadék)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unit of liquid volume
Chủ đề
measurement |volume |liquid |imperial_units |medicine |food_drink |science |daily_life
Định nghĩa

A unit for measuring liquid volume, usually called a fluid ounce, equal to one sixteenth of a pint in the imperial and US customary systems (about 30 ml in the US and 28 ml in the UK).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký