Hungary - Anh

folyamatban lévő

B1 Hungary
ongoing, underway
B1
1
Mẫu sử dụng:
folyamatban lévő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Continuing to happen
Chủ đề
continuity |process |duration |current_situation |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Continuing to happen, develop, or exist without stopping.

B2
2
Mẫu sử dụng:
folyamatban lévő + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
already started and continuing
Chủ đề
in_progress |ongoing_process |activity_status |unfinished |core_vocabulary |time
Định nghĩa

Having already begun and currently continuing; in progress.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký