folyamatban van
B1
Hungary
underway
ĐỘNG TỪ
B1
1
underway
B1
Mẫu sử dụng:
valami folyamatban van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
already started and continuing
Chủ đề
in_progress
|ongoing_process
|activity_status
|unfinished
|core_vocabulary
|time
Định nghĩa
Having already begun and currently continuing; in progress.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.