Hungary - Anh

folyóméter

B2 Hungary
footage
DANH TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
hány/x folyóméter vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
length of something in feet
Chủ đề
measurement |length |materials |construction |film |imperial_units |work |business |core_vocabulary
Định nghĩa

The total length of something when measured in feet, especially materials sold by length such as film, pipe, or lumber.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký