folyós
B1
Hungary
fluent
B1
TECHNICAL
1
fluent
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
able to flow; not thick or solid
Chủ đề
material_properties
|fluidity
|technical
|state_of_matter
|science
|materials
Định nghĩa
Able to flow freely; fluid rather than thick, fixed, or solid.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.