folytatódás
B2
Hungary
continuation
DANH TỪ
B2
1
continuation
B2
Mẫu sử dụng:
vminek a folytatódása
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
state of something continuing
Chủ đề
continuity
|ongoing_state
|maintenance
|programs
|coverage
|core_vocabulary
Định nghĩa
The fact or state of something carrying on without ending or being interrupted.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.