Hungary - Anh

folytatódik

B1 Hungary
continue, on, proceed, resume
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi folytatódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Exist or happen over time
Chủ đề
ongoing_state |duration |process |time |core_vocabulary
Định nghĩa

To remain in existence or operation for a period of time.

ĐỘNG TỪ B1
2
on A2
Mẫu sử dụng:
valami folytatódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
continuing without stopping
Chủ đề
continuation |progress |process |time |core_vocabulary
Định nghĩa

Indicates continuation of an action, process, or state without stopping.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmi folytatódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Resume after a pause
Chủ đề
resumption |interruption |activity |time |core_vocabulary
Định nghĩa

To begin again with an activity or process after it has been paused or interrupted.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
vmi folytatódik; vmi a tervek szerint folytatódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to start or carry on
Chủ đề
continuation |process |activity |resumption |core_vocabulary |work
Định nghĩa

To begin or continue an action, process, or activity after a pause or preparation.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
folytatódik vmi
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Start again after pausing
Chủ đề
continuation |restart |interruption |activity |service |core_vocabulary
Định nghĩa

To begin doing something again after it has been stopped or interrupted.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký