folytonosan
C1
Hungary
continuously
C1
TECHNICAL
1
continuously
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a smooth, unbroken way
Chủ đề
mathematics
|technical
|smooth_change
|continuous_variation
|no_jumps
|science
|technology
Định nghĩa
In a way that changes smoothly without sudden jumps, gaps, or discrete steps, typically over a range of values or time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.