Hungary - Anh

fonal

A2 Hungary
yarn, thread
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thread-like fiber for knitting
Chủ đề
textiles |crafts |knitting |weaving |materials |clothing |daily_life |arts_entertainment
Định nghĩa

A long, continuous strand of twisted fibers, such as wool or cotton, used for knitting, weaving, or sewing.

DANH TỪ A2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long thin fiber strand
Chủ đề
sewing |textiles |fiber |crafts |daily_life |clothing |core_vocabulary
Định nghĩa

A long, thin strand of cotton, nylon, or other fibers used for sewing or weaving.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký