Hungary - Anh

font sterling

B1 Hungary
sterling
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
British currency (pound)
Chủ đề
currency |money |uk |finance |exchange_rate |travel
Định nghĩa

The basic monetary unit of the United Kingdom, known as the pound sterling.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký